Tư vấn
Thuế xuất nhập khẩu | 21/05/2025 | 17 phút đọc

Thuế nhập khẩu

thuế nhập khẩu

Nội dung chính

Thuế nhập khẩu là một trong những rào cản kỹ thuật và công cụ điều tiết kinh tế quan trọng nhất của mọi quốc gia trong tiến trình hội nhập thương mại quốc tế. Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, việc nắm vững các quy định về thuế nhập khẩu không chỉ giúp tối ưu hóa giá thành sản phẩm mà còn là yếu tố sống còn để đảm bảo tính tuân thủ pháp luật, tránh các khoản phạt hành chính nặng nề từ cơ quan Hải quan.

Trong bối cảnh các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP, EVFTA hay RCEP đang đi vào giai đoạn cắt giảm thuế sâu rộng, hiểu rõ bản chất thuế nhập khẩu là gì và cách vận dụng biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng thể từ định nghĩa, công thức tính thuế chi tiết đến những nhận định chuyên sâu từ góc độ kiểm toán thực tế.

Tóm tắt trọng tâm về thuế nhập khẩu

  • Thuế nhập khẩu là loại thuế gián thu đánh vào hàng hóa từ nước ngoài nhập khẩu qua cửa khẩu, biên giới hoặc từ khu phi thuế quan vào thị trường nội địa.
  • Mục đích: Tăng thu ngân sách Nhà nước, bảo hộ sản xuất trong nước và điều tiết cán cân thương mại.
  • Đối tượng áp dụng: Doanh nghiệp, cá nhân thực hiện hoạt động nhập khẩu hàng hóa theo quy định pháp luật.
  • Thời điểm tính thuế: Là thời điểm đăng ký tờ khai hải quan theo quy định.

Tổng hợp các văn bản pháp luật về Thuế nhập khẩu mới nhất

Tổng hợp các văn bản pháp luật về Thuế nhập khẩu mới nhất
Tổng hợp các văn bản pháp luật về Thuế nhập khẩu mới nhất

Để quản trị tốt rủi ro, doanh nghiệp cần lưu trữ và cập nhật định kỳ các văn bản sau:

  • Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13: Văn bản gốc quy định về đối tượng, căn cứ và thời điểm tính thuế.
  • Nghị định 134/2016/NĐ-CP: Hướng dẫn chi tiết thi hành Luật Thuế XNK (được sửa đổi bởi Nghị định 18/2021/NĐ-CP).
  • Thông tư 38/2015/TT-BTC & Thông tư 39/2018/TT-BTC: Quy định chi tiết về thủ tục hải quan, kiểm tra giám sát và quản lý thuế.
  • Nghị định về Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt: Thường ban hành theo từng giai đoạn (ví dụ giai đoạn 2022-2027 cho các FTA).

Thuế nhập khẩu là gì? Định nghĩa và bản chất pháp lý

Theo quy định tại Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu hiện hành (Luật số 107/2016/QH13), thuế nhập khẩu là loại thuế đánh vào hàng hóa được phép nhập khẩu qua cửa khẩu, biên giới Việt Nam, bao gồm cả hàng hóa từ thị trường trong nước đưa vào khu phi thuế quan và ngược lại.

Về mặt bản chất, đây là loại thuế gián thu. Người nộp thuế (doanh nghiệp nhập khẩu) không phải là người chịu thuế cuối cùng mà sẽ chuyển chi phí này vào giá bán cho người tiêu dùng trong nước. Do đó, mức thuế nhập khẩu cao hay thấp ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của hàng hóa ngoại so với hàng nội địa.

Đặc điểm của thuế nhập khẩu tại Việt Nam:

  • Tính cưỡng bách: Là nghĩa vụ tài chính bắt buộc đối với mọi chủ thể tham gia hoạt động nhập khẩu.
  • Tính không hoàn trả trực tiếp: Tiền thuế nộp vào Ngân sách Nhà nước nhằm phục vụ mục đích chung của xã hội.
  • Gắn liền với lãnh thổ: Thuế phát sinh ngay khi hàng hóa vượt qua biên giới kinh tế của quốc gia.

Biểu thuế nhập khẩu và các loại thuế suất hiện hành

Biểu thuế nhập khẩu và các loại thuế suất hiện hành
Biểu thuế nhập khẩu và các loại thuế suất hiện hành

Hàng năm, Chính phủ ban hành biểu thuế nhập khẩu để áp dụng thống nhất. Việc xác định đúng loại thuế suất là chìa khóa để tính toán chính xác nghĩa vụ tài chính.

Thuế suất ưu đãi (MFN)

Áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu có xuất xứ từ quốc gia, nhóm quốc gia hoặc vùng lãnh thổ thực hiện đối xử tối huệ quốc (Most Favored Nation – MFN) trong quan hệ thương mại với Việt Nam.

Thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA)

Đây là loại thuế suất áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia đã ký kết Hiệp định thương mại tự do với Việt Nam (như ASEAN, Hàn Quốc, Nhật Bản, EU…). Để áp dụng mức thuế này, doanh nghiệp bắt buộc phải có Chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ.

Thuế suất thông thường

Áp dụng cho hàng hóa không thuộc các trường hợp trên. Mức thuế suất thông thường bằng 150% mức thuế suất ưu đãi của từng mặt hàng tương ứng.

Cách tính thuế nhập khẩu chi tiết cho doanh nghiệp

Hiện nay, pháp luật Việt Nam quy định 03 phương pháp tính thuế nhập khẩu chính. Tùy thuộc vào danh mục hàng hóa trên tờ khai hải quan mà doanh nghiệp sẽ áp dụng công thức phù hợp.

Cách tính thuế nhập khẩu theo phương pháp tỷ lệ phần trăm (%)

Đây là phương pháp phổ biến nhất, chiếm hơn 90% các tờ khai hải quan hiện nay.

Công thức tính thuế nhập khẩu: 

Thuế nhập khẩu phải nộp = Số lượng đơn vị từng mặt hàng thực tế nhập khẩu x Trị giá tính thuế trên một đơn vị hàng hóa x Thuế suất thuế nhập khẩu (%)

Trong đó:

  • Số lượng: Căn cứ vào kết quả kiểm hóa hoặc giám định của cơ quan hải quan.
  • Trị giá tính thuế: Thường là trị giá hải quan được xác định dựa trên các nguyên tắc của Hiệp định Trị giá hải quan (GATT).
  • Thuế suất: Tra cứu theo mã HS Code trong biểu thuế nhập khẩu hiện hành.

Cách tính thuế nhập khẩu theo phương pháp tuyệt đối

Áp dụng cho một số mặt hàng đặc thù như xe ô tô đã qua sử dụng, linh kiện máy móc cũ. Công thức: 

Thuế nhập khẩu phải nộp = Số lượng hàng hóa thực tế nhập khẩu x Mức thuế tuyệt đối trên một đơn vị hàng hóa

Cách tính thuế nhập khẩu theo phương pháp hỗn hợp

Phương pháp này là sự kết hợp của cả hai cách trên, thường áp dụng cho hàng hóa mà Nhà nước muốn kiểm soát chặt chẽ cả về giá và lượng. Công thức: 

Thuế nhập khẩu phải nộp = Số thuế tính theo tỷ lệ % + Số thuế tính theo mức tuyệt đối

Cách tính giá tính thuế nhập khẩu: FOB và CIF

Một trong những sai lầm phổ biến của kế toán là xác định sai giá trị để tính thuế. Cần phân biệt rõ cách tính thuế nhập khẩu theo giá CIF và cách tính thuế nhập khẩu theo giá FOB.

Cách tính thuế nhập khẩu theo giá CIF (Cost, Insurance, Freight)

Giá CIF bao gồm: Giá hàng hóa + Phí bảo hiểm + Cước phí vận tải quốc tế. Theo quy định của Hải quan Việt Nam, trị giá tính thuế là giá thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên. Do đó, nếu doanh nghiệp mua hàng theo giá CIF, trị giá tính thuế chính là giá trên hợp đồng (nếu được chấp nhận).

Công thức trị giá tính thuế (CIF): 

Trị giá tính thuế = Giá CIF x Tỷ giá ngoại tệ

Cách tính thuế nhập khẩu theo giá FOB (Free on Board)

Giá FOB chỉ bao gồm giá hàng hóa xếp lên tàu tại cảng xuất. Để tính được thuế, doanh nghiệp phải cộng thêm các chi phí vận tải và bảo hiểm để đưa về giá CIF.

Công thức chuyển đổi: 

Trị giá tính thuế = (Giá FOB + Cước vận tải quốc tế + Phí bảo hiểm quốc tế) x Tỷ giá ngoại tệ

Quy trình xác định cách tính thuế nhập khẩu trên tờ khai hải quan

Quy trình xác định cách tính thuế nhập khẩu trên tờ khai hải quan
Quy trình xác định cách tính thuế nhập khẩu trên tờ khai hải quan

Khi thực hiện khai báo trên hệ thống VNACCS/VCIS, kế toán cần tuân thủ các bước sau để đảm bảo công thức tính thuế nhập khẩu được áp dụng chính xác:

  • Xác định mã HS (HS Code): Đây là bước quan trọng nhất. Một mã HS sai sẽ dẫn đến thuế suất sai và rủi ro bị phạt do gian lận thuế.
  • Xác định trị giá hải quan: Bao gồm giá mua bán và các khoản điều chỉnh cộng (như phí bản quyền, phí đóng gói) hoặc các khoản điều chỉnh trừ.
  • Xác định tỷ giá tính thuế: Sử dụng tỷ giá mua vào của Ngân hàng Nhà nước công bố vào ngày đăng ký tờ khai.
  • Kiểm tra điều kiện hưởng ưu đãi: Nếu có C/O, cần nhập mã biểu thuế ưu đãi đặc biệt tương ứng (ví dụ: B01 cho thuế nhập khẩu ưu đãi, B05 cho EVFTA).

Case Study thực tế: Tính thuế nhập khẩu cho máy móc thiết bị

Tình huống: Công ty A nhập khẩu 10 chiếc máy in công nghiệp từ Đức.

  • Giá FOB tại cảng Hamburg: 20,000 USD/chiếc.
  • Cước vận chuyển quốc tế (F): 2,000 USD/lô hàng.
  • Phí bảo hiểm (I): 500 USD/lô hàng.
  • Thuế suất nhập khẩu ưu đãi (MFN): 10%.
  • Hàng có C/O Form EUR.1 (hưởng thuế suất EVFTA): 0%.
  • Thuế GTGT hàng nhập khẩu: 10%.
  • Tỷ giá: 1 USD = 25,000 VND.

Trị giá tính thuế (VND): [(20,000 x 10) + 2,000 + 500] x 25,000 = 5,062,500,000 VND.

Trường hợp 1 (Không có C/O):

  • Thuế nhập khẩu = 5,062,500,000 x 10% = 506,250,000 VND.
  • Thuế GTGT = (5,062,500,000 + 506,250,000) x 10% = 556,875,000 VND.

Trường hợp 2 (Có C/O Form EUR.1 hợp lệ):

  • Thuế nhập khẩu = 5,062,500,000 x 0% = 0 VND.
  • Thuế GTGT = (5,062,500,000 + 0) x 10% = 506,250,000 VND.

Kết luận: Nhờ có C/O, doanh nghiệp tiết kiệm được hơn 500 triệu đồng tiền thuế nhập khẩu và giảm bớt gánh nặng thuế GTGT đầu vào.

Nhận định chuyên gia: Những rủi ro tiềm ẩn và kinh nghiệm xử lý

Với hơn 30 năm trong ngành kiểm toán, tôi nhận thấy các doanh nghiệp SME thường mắc phải 03 sai lầm chí tử sau đây:

Rủi ro bác bỏ trị giá giao dịch

Cơ quan Hải quan thường nghi ngờ các lô hàng có giá khai báo quá thấp so với cơ sở dữ liệu giá của họ. 

Kinh nghiệm: Doanh nghiệp cần chuẩn bị sẵn “Hồ sơ tham vấn giá” bao gồm chứng từ thanh toán ngân hàng, bảng giá của nhà sản xuất và hợp đồng tương tự của các đối tác khác để bảo vệ trị giá khai báo.

Rủi ro về tính hợp lệ của C/O

Nhiều doanh nghiệp đinh ninh có C/O là được giảm thuế. Tuy nhiên, chỉ cần một sai sót nhỏ về tên hàng, địa chỉ, hoặc tiêu chí xuất xứ không khớp với thực tế sản xuất, C/O sẽ bị bác bỏ. 

Kinh nghiệm: Hãy thực hiện kiểm tra chéo (Double check) giữa tờ khai và C/O trước khi truyền dữ liệu. Lưu ý quy tắc vận chuyển trực tiếp (Direct consignment) để không làm mất hiệu lực C/O khi hàng quá cảnh qua nước thứ ba.

Sai lệch mã HS trong quá trình hậu kiểm

Kiểm tra sau thông quan (hậu kiểm) có thể diễn ra trong vòng 5 năm kể từ ngày thông quan. Việc áp sai mã HS không chỉ dẫn đến truy thu thuế mà còn bị phạt từ 10-20% số thuế thiếu và tiền chậm nộp 0.03%/ngày. 

Kinh nghiệm: Đối với các mặt hàng mới, phức tạp, doanh nghiệp nên thực hiện thủ tục “Xác định trước mã HS” tại Tổng cục Hải quan để có văn bản pháp lý bảo vệ mình.

Kết luận

Thuế nhập khẩu là một bài toán chi phí phức tạp đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức nghiệp vụ kế toán và hiểu biết sâu sắc về luật pháp hải quan. Việc nắm chắc thuế nhập khẩu là gì và các cách tính thuế nhập khẩu không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch tài chính mà còn xây dựng uy tín “Doanh nghiệp ưu tiên” trong mắt cơ quan quản lý.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp khó khăn trong việc xác định mã HS, tối ưu trị giá hải quan hay lo ngại các đợt hậu kiểm từ cơ quan thuế, hãy để MAN – Master Accountant Network đồng hành cùng doanh nghiệp bạn. Với đội ngũ chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực Kiểm toán, Kế toán thuếTư vấn thuế, chúng tôi cam kết mang lại giải pháp an toàn, hiệu quả và minh bạch nhất cho mọi giao dịch xuyên biên giới của bạn.

Thông tin liên hệ dịch vụ tại MAN – Master Accountant Network

  • Địa chỉ: Số 19A, đường 43, phường Tân Thuận, TP. Hồ Chí Minh
  • Mobile/Zalo: 0903 963 163 – 0903 428 622
  • Email: man@man.net.vn

Phụ trách sản xuất nội dung bởi: Ông Lê Hoàng Tuyên – Sáng lập viên (Founder) & CEO MAN – Master Accountant Network, Kiểm toán viên CPA Việt Nam với hơn 30 năm kinh nghiệm trong ngành Kế toán, Kiểm toán và Tư vấn Tài chính.

Giải đáp các câu hỏi thường gặp về thuế nhập khẩu 

Hàng hóa nhập khẩu phi thương mại (quà tặng) có phải nộp thuế nhập khẩu không?

Có. Hàng phi thương mại vẫn phải nộp thuế theo biểu thuế hiện hành trừ trường hợp giá trị lô hàng dưới định mức miễn thuế theo quy định (thường là dưới 1 triệu đồng hoặc số thuế phải nộp dưới 100.000 đồng).

Thời hạn nộp thuế nhập khẩu là bao lâu?

Thông thường, doanh nghiệp phải nộp thuế trước khi thông quan hoặc giải phóng hàng hóa. Một số trường hợp doanh nghiệp ưu tiên hoặc có bảo lãnh ngân hàng có thể được nộp chậm nhưng sẽ phải chịu phí bảo lãnh.

Có được hoàn thuế nhập khẩu khi hàng đã nhập nhưng phải tái xuất không?

Được. Căn cứ Điều 19 Luật Thuế XNK, hàng hóa đã nộp thuế nhập khẩu nhưng phải tái xuất trả lại chủ hàng hoặc tái xuất sang nước thứ ba sẽ được hoàn lại thuế nhập khẩu tương ứng với số lượng hàng thực tế tái xuất.

Thuế chống bán phá giá có được coi là thuế nhập khẩu không?

Đây là một loại thuế nhập khẩu bổ sung. Nó được áp dụng trong các trường hợp đặc biệt để bảo vệ ngành sản xuất nội địa trước sự cạnh tranh không lành mạnh từ hàng ngoại.

Làm sao để tra cứu biểu thuế nhập khẩu nhanh nhất?

Doanh nghiệp nên sử dụng phần mềm khai báo hải quan (như ECUS/VNACCS) hoặc truy cập trực tiếp Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Hải quan để tra cứu mã HS và thuế suất cập nhật nhất.

ZaloPhone