Tư vấn
Thuế xuất nhập khẩu, Tin tức thuế | 04/05/2026 | 21 phút đọc

Công văn 15770/CHQ-NVTHQ: Hoàn thuế nhập khẩu 2026

Công văn 15770/CHQ-NVTHQ

Nội dung chính

Công văn 15770/CHQ-NVTHQ là văn bản quan trọng của Cục Hải quan ban hành vào ngày 29/4/2026, trực tiếp giải đáp các vướng mắc về điều kiện hoàn thuế nhập khẩu đối với loại hình nhập kinh doanh tiêu dùng. Trong bối cảnh các quy định về thuế xuất nhập khẩu ngày càng thắt chặt, việc hiểu đúng tinh thần của văn bản này sẽ giúp doanh nghiệp bảo vệ được quyền lợi tài chính chính đáng.

Hiện nay, nhiều doanh nghiệp tại các khu công nghiệp như Quế Võ, Bắc Ninh đang đối mặt với sự thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Công văn 15770/CHQ-NVTHQ xuất hiện như một “thước đo” pháp lý giúp kế toán và nhà quản lý xác định chính xác trường hợp nào được hoàn thuế, trường hợp nào không, dựa trên nền tảng của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13.

Tóm tắt trọng tâm về Công văn 15770/CHQ-NVTHQ

Công văn 15770/CHQ-NVTHQ là văn bản hướng dẫn nghiệp vụ của Cục Hải quan về việc hoàn thuế nhập khẩu cho nguyên liệu nhập theo loại hình kinh doanh (A11) nhưng thực tế đưa vào sản xuất hàng xuất khẩu.

Văn bản này áp dụng cho các doanh nghiệp có hoạt động nhập khẩu nguyên liệu để sản xuất nhưng không trực tiếp xuất khẩu sản phẩm cuối cùng. Điểm mấu chốt là Y xác nhận việc bán sản phẩm cho bên thứ ba để xuất khẩu sẽ không được hoàn thuế nhập khẩu tại khâu nhập đầu tiên.

Định nghĩa và bản chất pháp lý của Công văn 15770/CHQ-NVTHQ

Định nghĩa và bản chất pháp lý của Công văn 15770/CHQ-NVTHQ
Định nghĩa và bản chất pháp lý của Công văn 15770/CHQ-NVTHQ

Về mặt pháp lý, Công văn 15770/CHQ-NVTHQ đóng vai trò là văn bản hướng dẫn thực thi Điều 19 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016 và Điều 36 Nghị định 134/2016/NĐ-CP. Văn bản này không tạo ra luật mới mà cụ thể hóa cách hiểu về “người nộp thuế” và “hàng hóa thực tế xuất khẩu” trong một giao dịch phức hợp có sự tham gia của nhiều bên.

Bản chất của Công văn 15770/CHQ-NVTHQ nằm ở việc làm rõ mối quan hệ trực tiếp giữa khâu nhập khẩu nguyên liệu và khâu xuất khẩu thành phẩm. Theo quy định, quyền lợi hoàn thuế chỉ phát sinh khi tổ chức, cá nhân trực tiếp hoặc ủy thác nhập khẩu là đơn vị thực hiện việc xuất khẩu sản phẩm đó. Khi có sự đứt gãy trong chuỗi này, ví dụ như bán qua một đơn vị trung gian trong nội địa, quyền hoàn thuế sẽ bị triệt tiêu theo quy định hiện hành.

Sự xuất hiện của văn bản này giúp loại bỏ những hiểu lầm phổ biến của kế toán thuế khi cho rằng chỉ cần hàng hóa cuối cùng được ra khỏi lãnh thổ Việt Nam là có thể đòi lại số thuế nhập khẩu đã nộp. Thực tế, quy trình kiểm soát của cơ quan Hải quan yêu cầu sự thống nhất về pháp nhân từ lúc mở tờ khai nhập khẩu đến lúc thông quan tờ khai xuất khẩu.

Vai trò của Công văn 15770/CHQ-NVTHQ trong quản trị thuế doanh nghiệp

Trong quản trị tài chính, Công văn 15770/CHQ-NVTHQ là căn cứ để bộ phận mua hàng và bộ phận kế toán phối hợp xây dựng mô hình kinh doanh phù hợp. Nếu doanh nghiệp dự định sản xuất để bán cho một đơn vị khác xuất khẩu (hình thức xuất khẩu gián tiếp), họ cần tính toán số thuế nhập khẩu vào giá thành vì theo hướng dẫn của văn bản này, khoản thuế đó sẽ không được hoàn lại.

Vai trò thứ hai là giúp doanh nghiệp rà soát lại hồ sơ hoàn thuế. Trước khi nộp hồ sơ lên cơ quan Hải quan, việc đối chiếu với các điều kiện tại Công văn 15770/CHQ-NVTHQ giúp giảm thiểu rủi ro bị bác hồ sơ, tiết kiệm thời gian và chi phí hành chính. Đối với các đơn vị kiểm toán, đây là tài liệu tham chiếu để đánh giá tính tuân thủ và dự phòng các khoản nợ tiềm tàng liên quan đến thuế.

Cuối cùng, văn bản này bảo vệ ngân sách nhà nước bằng cách ngăn chặn việc hoàn thuế trùng lặp hoặc hoàn thuế không đúng đối tượng. Nó tạo ra một sân chơi bình đẳng, nơi các doanh nghiệp nắm vững luật pháp sẽ có lợi thế cạnh tranh về dòng tiền thông qua việc tận dụng đúng các loại hình tờ khai hải quan ngay từ đầu.

Những đối tượng chịu tác động trực tiếp bởi Công văn 15770/CHQ-NVTHQ

Những đối tượng chịu tác động trực tiếp bởi Công văn 15770/CHQ-NVTHQ
Những đối tượng chịu tác động trực tiếp bởi Công văn 15770/CHQ-NVTHQ

Nhóm đối tượng đầu tiên chịu ảnh hưởng lớn nhất là các doanh nghiệp chế biến, chế tạo nhập khẩu nguyên liệu theo loại hình A11 (Nhập kinh doanh tiêu dùng). Theo kinh nghiệm hơn 30 năm của chúng tôi, nhiều đơn vị chọn A11 vì thủ tục nhanh gọn ban đầu, sau đó mới tìm cách hoàn thuế khi xuất khẩu. Công văn 15770/CHQ-NVTHQ đặt ra rào cản nghiêm ngặt cho lộ trình này nếu doanh nghiệp không tự mình thực hiện khâu xuất khẩu.

Nhóm thứ hai là các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng phụ trợ (Vendors). Ví dụ, các công ty sản xuất linh kiện điện tử cung cấp cho Samsung hoặc LG nhưng không trực tiếp xuất khẩu. Nếu những đơn vị này nhập khẩu linh kiện từ nước ngoài và nộp thuế, sau đó bán sản phẩm cho các tập đoàn lớn để xuất đi, họ cần lưu ý tinh thần của Công văn 15770/CHQ-NVTHQ để tránh kỳ vọng sai lầm về việc hoàn thuế.

Nhóm thứ ba là đội ngũ kế toán thuế và đại lý làm thủ tục hải quan. Đây là những người trực tiếp tư vấn và thực hiện hồ sơ. Việc không cập nhật kịp thời nội dung của Công văn 15770/CHQ-NVTHQ có thể dẫn đến những sai sót trong kê khai, gây thiệt hại tài chính nghiêm trọng cho chủ doanh nghiệp.

Điều kiện và thời điểm áp dụng cơ chế hoàn thuế theo Công văn 15770/CHQ-NVTHQ

Điều kiện và thời điểm áp dụng cơ chế hoàn thuế theo Công văn 15770/CHQ-NVTHQ
Điều kiện và thời điểm áp dụng cơ chế hoàn thuế theo Công văn 15770/CHQ-NVTHQ

Để được hoàn thuế theo đúng tinh thần của Luật thuế và hướng dẫn tại Công văn 15770/CHQ-NVTHQ, doanh nghiệp phải thỏa mãn đồng thời nhiều điều kiện. Đầu tiên là phải có cơ sở sản xuất hàng xuất khẩu trên lãnh thổ Việt Nam và có quyền sở hữu hoặc sử dụng máy móc, thiết bị phù hợp với nguyên liệu nhập khẩu. Đây là điều kiện “cần” để chứng minh năng lực sản xuất thực tế, tránh các trường hợp gian lận hồ sơ.

Thời điểm áp dụng là khi hàng hóa đã thực tế được xuất khẩu ra nước ngoài hoặc vào khu phi thuế quan. Tờ khai xuất khẩu phải được làm theo loại hình sản xuất xuất khẩu. Doanh nghiệp cần lưu ý rằng, việc kê khai trên tờ khai hải quan về sản phẩm xuất khẩu được sản xuất từ hàng hóa nhập khẩu trước đây phải đảm bảo tính chính xác và trung thực.

Một yếu tố then chốt khác là định mức sử dụng nguyên liệu. Số thuế được hoàn tương ứng với lượng nguyên liệu thực tế cấu thành nên sản phẩm đã xuất khẩu. Nếu doanh nghiệp không quản trị tốt kho bãi và số liệu sản xuất, việc chứng minh con số này với cơ quan Hải quan sẽ trở nên vô cùng khó khăn, dù về lý thuyết họ thuộc diện được hoàn thuế theo Công văn 15770/CHQ-NVTHQ.

Hệ thống văn bản pháp luật liên quan mật thiết đến Công văn 15770/CHQ-NVTHQ 

Hiểu về Công văn 15770/CHQ-NVTHQ không thể tách rời các văn bản gốc sau:

  • Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13: Đây là văn bản có giá trị pháp lý cao nhất, quy định các trường hợp được hoàn thuế tại Điều 19.
  • Nghị định số 134/2016/NĐ-CP ngày 09/9/2016: Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu. Điều 36 của Nghị định này là “xương sống” cho mọi quy trình hoàn thuế hiện nay.
  • Nghị định số 18/2021/NĐ-CP ngày 11/3/2021: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 134/2016/NĐ-CP. Đây là văn bản cập nhật các thay đổi quan trọng về hồ sơ và thủ tục hoàn thuế, được Công văn 15770/CHQ-NVTHQ dẫn chiếu trực tiếp.
  • Thông tư số 38/2015/TT-BTC và Thông tư 39/2018/TT-BTC: Hướng dẫn về thủ tục hải quan; kiểm tra, giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.

Việc nắm vững hệ thống văn bản này giúp doanh nghiệp có cái nhìn đa chiều và vững chắc khi làm việc với cơ quan thuế. Chúng tôi thường khuyên khách hàng nên lập một bảng danh mục các văn bản này để đối chiếu mỗi khi có thay đổi trong quy trình sản xuất.

Case Study: Bài học từ sai lầm của doanh nghiệp tại khu công nghiệp Quế Võ

Trong quá trình tư vấn, MAN đã gặp trường hợp một doanh nghiệp (tạm gọi là Công ty A) có mô hình hoạt động tương tự như tình huống trong Công văn 15770/CHQ-NVTHQ. Công ty A nhập khẩu hạt nhựa theo loại hình A11 và nộp thuế đầy đủ. Sau đó, họ sản xuất ra vỏ nhựa điện thoại và bán cho Công ty B (một doanh nghiệp FDI có chức năng xuất khẩu).

Công ty A đinh ninh rằng vì vỏ nhựa đó cuối cùng cũng được xuất khẩu ra nước ngoài thông qua Công ty B, nên họ có quyền làm hồ sơ hoàn thuế nhập khẩu cho số hạt nhựa ban đầu. Số tiền thuế dự kiến hoàn lên tới hơn 2 tỷ đồng. Tuy nhiên, khi đối chiếu với quy định tại Công văn 15770/CHQ-NVTHQ, cơ quan Hải quan đã từ chối hồ sơ với lý do: Công ty A không phải là người trực tiếp xuất khẩu sản phẩm.

Kết quả là Công ty A bị thâm hụt dòng tiền nghiêm trọng và phải điều chỉnh lại toàn bộ kế toán giá thành của năm tài chính đó. Bài học rút ra là nếu Công ty A thực hiện hình thức “xuất khẩu tại chỗ” hoặc trực tiếp xuất khẩu theo chỉ định của Công ty B, cục diện pháp lý có thể đã khác. Đây là minh chứng rõ nét cho thấy việc thiếu am hiểu các công văn hướng dẫn như Công văn 15770/CHQ-NVTHQ có thể dẫn đến những thiệt hại “người thật việc thật”.

Bảng so sánh điều kiện hoàn thuế trước và sau khi có các hướng dẫn mới

Dưới đây là bảng tổng hợp giúp nhà quản lý nhanh chóng nhận diện quyền lợi của mình:

Bảng so sánh điều kiện hoàn thuế trước và sau khi có các hướng dẫn mới
Tiêu chí Được hoàn thuế theo Công văn 15770/CHQ-NVTHQ Không được hoàn thuế
Loại hình nhập khẩu Kinh doanh tiêu dùng (A11) hoặc Sản xuất xuất khẩu Nhập khẩu không nhằm mục đích sản xuất
Đối tượng thực hiện xuất khẩu Chính doanh nghiệp nhập khẩu hoặc ủy thác xuất khẩu Bán sản phẩm cho doanh nghiệp khác để đơn vị đó xuất khẩu
Cơ sở sản xuất Có nhà xưởng, máy móc phù hợp trên lãnh thổ Việt Nam Thuê gia công hoàn toàn mà không có máy móc tự thân
Thủ tục tờ khai Làm thủ tục theo loại hình sản xuất xuất khẩu Tờ khai xuất khẩu không ghi rõ nguồn gốc nguyên liệu
Chứng minh định mức Có hệ thống theo dõi định mức thực tế sử dụng Không có số liệu đối soát giữa nhập và xuất

Nhận định từ chuyên gia: Rủi ro và giải pháp cho doanh nghiệp Việt

Dưới góc nhìn của một chuyên gia lâu năm, tôi thấy rằng Công văn 15770/CHQ-NVTHQ không phải là một “cái bẫy” mà là một “lời cảnh báo” về sự minh bạch. Rủi ro lớn nhất mà các doanh nghiệp Việt thường gặp phải là sự lệch pha giữa bộ phận kho, bộ phận sản xuất và bộ phận kế toán. Kho báo số liệu một đường, sản xuất tính định mức một nẻo, còn kế toán thì chỉ căn cứ trên hóa đơn để làm hồ sơ hoàn thuế. Khi Hải quan kiểm tra sau thông quan, sự không nhất quán này dẫn đến việc bị truy thu thuế và xử phạt hành chính.

Một rủi ro khác là việc lựa chọn sai loại hình tờ khai ngay từ đầu. Nhiều doanh nghiệp vì muốn tiết kiệm thời gian nên mở tờ khai A11 cho mọi lô hàng, kể cả lô dùng để sản xuất xuất khẩu. Như Công văn 15770/CHQ-NVTHQ đã chỉ rõ, nếu sau đó bạn bán hàng nội địa cho đơn vị khác xuất đi, bạn mất trắng quyền hoàn thuế. Giải pháp tối ưu là hãy tách bạch luồng hàng ngay từ khâu nhập khẩu. Nếu có ý định cung ứng cho chuỗi xuất khẩu nội địa, hãy cân nhắc phương án xuất khẩu tại chỗ để giữ lại quyền lợi hoàn thuế.

Lời khuyên của chúng tôi là các doanh nghiệp nên thực hiện soát xét thuế định kỳ (Tax Health Check) ít nhất mỗi năm một lần. Điều này giúp phát hiện sớm các hồ sơ không thỏa mãn điều kiện của Công văn 15770/CHQ-NVTHQ trước khi cơ quan chức năng vào cuộc. Trong kinh doanh, chi phí cho sự tuân thủ luôn thấp hơn rất nhiều so với chi phí cho sai lầm pháp lý.

Kết luận

Công văn 15770/CHQ-NVTHQ là một chỉ dấu pháp lý quan trọng đòi hỏi doanh nghiệp phải có cái nhìn khắt khe hơn đối với quy trình quản trị thuế nhập khẩu. Việc thấu hiểu các điều kiện về đối tượng nộp thuế, loại hình xuất khẩu và chứng minh định mức thực tế không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa dòng tiền mà còn xây dựng được uy tín đối với cơ quan quản lý nhà nước. Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, sự am hiểu luật pháp chính là nền tảng bền vững nhất cho mọi thành công.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp vướng mắc trong việc thực hiện các thủ tục hoàn thuế hoặc cần một đơn vị đồng hành chuyên nghiệp để soát xét hồ sơ, MAN – Master Accountant Network luôn sẵn sàng hỗ trợ. Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, MAN tự hào là đối tác tin cậy cung cấp các giải pháp toàn diện về dịch vụ quyết toán thuế, giúp doanh nghiệp an tâm tập trung vào hoạt động sản xuất kinh doanh cốt lõi.

Thông tin liên hệ dịch vụ tại MAN – Master Accountant Network

  • Địa chỉ: Số 19A, đường 43, phường Tân Thuận, TP. Hồ Chí Minh
  • Mobile/Zalo: 0903 963 163 – 0903 428 622
  • Email: man@man.net.vn

Phụ trách sản xuất nội dung bởi: Ông Lê Hoàng Tuyên – Sáng lập viên (Founder) & CEO MAN – Master Accountant Network, Kiểm toán viên CPA Việt Nam với hơn 30 năm kinh nghiệm trong ngành Kế toán, Kiểm toán và Tư vấn Tài chính.

Những câu hỏi thường gặp về Công văn 15770/CHQ-NVTHQ

Công ty tôi nhập nguyên liệu nộp thuế đầy đủ, sản phẩm làm ra bán cho doanh nghiệp chế xuất thì có được hoàn thuế không?

Có. Việc bán hàng vào khu phi thuế quan (bao gồm doanh nghiệp chế xuất) được coi là xuất khẩu và thuộc diện được hoàn thuế theo quy định tại khoản 1 Điều 36 Nghị định 134/2016/NĐ-CP mà Công văn 15770/CHQ-NVTHQ đã dẫn chiếu.

Nếu tôi mua lại nguyên liệu từ một đơn vị trong nước rồi sản xuất xuất khẩu, tôi có được hoàn thuế nhập khẩu của số nguyên liệu đó không?

Không. Quyền hoàn thuế thuộc về người đã thực tế nộp thuế tại khâu nhập khẩu. Trong trường hợp này, bạn không phải là người nộp thuế nhập khẩu nên không được hoàn.

Công văn 15770/CHQ-NVTHQ có áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu để gia công không?

Không trực tiếp. Hàng gia công thường thuộc loại hình miễn thuế từ đầu. Công văn này tập trung vào loại hình nhập kinh doanh tiêu dùng (đã nộp thuế) sau đó mới đưa vào sản xuất hàng xuất khẩu.

Thủ tục hoàn thuế theo hướng dẫn mới nhất năm 2026 cần những giấy tờ gì?

Bạn cần chuẩn bị: Công văn yêu cầu hoàn thuế theo mẫu, chứng từ thanh toán hàng hóa xuất khẩu, tờ khai hải quan nhập khẩu và xuất khẩu, hợp đồng mua bán và bảng kê tính toán số thuế yêu cầu hoàn dựa trên định mức thực tế.

Thời hạn để nộp hồ sơ hoàn thuế sau khi xuất khẩu là bao lâu?

Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp có thể nộp hồ sơ hoàn thuế trong thời hạn 10 năm kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan hàng hóa nhập khẩu, với điều kiện phải đáp ứng các tiêu chuẩn về hồ sơ và thực tế hàng hóa.

ZaloPhone