Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025 là câu hỏi quan trọng được nhiều doanh nghiệp đặt ra khi lập kế hoạch tài chính và dự báo chi phí. Theo số liệu công bố, năm 2023 thu từ thuế thu nhập doanh nghiệp đạt khoảng 310.482 tỷ đồng (không tính dầu thô), chiếm 17,7% tổng thu ngân sách nhà nước; nếu tính cả dầu thô, con số là 357.682 tỷ đồng, tương đương 20,16% tổng thu ngân sách. Những con số này cho thấy thuế TNDN luôn là nguồn thu ổn định và có vai trò chiến lược trong cân đối ngân sách quốc gia.
Từ ngày 01/10/2025, các quy định mới của Luật Thuế TNDN sẽ chính thức có hiệu lực, đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải cập nhật và điều chỉnh kịp thời để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tối ưu chi phí.
Tổng quan về thuế TNDN
Trong hệ thống thuế Việt Nam, thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) luôn giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là nguồn thu lớn cho ngân sách nhà nước mà còn là công cụ điều tiết vĩ mô, định hướng đầu tư và thúc đẩy minh bạch trong hoạt động kinh doanh. Để hiểu rõ hơn, cần xem xét khái niệm cơ bản và những vai trò chủ chốt mà thuế TNDN mang lại.
Thuế TNDN là gì?
Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là loại thuế trực thu, đánh trực tiếp vào phần thu nhập chịu thuế của các tổ chức sản xuất, kinh doanh hàng hóa và dịch vụ. Khác với thuế gián thu như thuế giá trị gia tăng, thuế TNDN chỉ phát sinh khi doanh nghiệp có lợi nhuận, tức là sau khi đã trừ các khoản chi phí hợp lý, hợp lệ theo quy định pháp luật.
Vai trò của thuế TNDN
Thuế TNDN là công cụ tài chính quan trọng, không chỉ đóng góp lớn vào ngân sách mà còn có nhiều vai trò vĩ mô và vi mô:
- Bổ sung nguồn lực tài chính ổn định cho ngân sách nhà nước.
- Đảm bảo công bằng xã hội khi doanh nghiệp có lợi nhuận thì phải chia sẻ một phần cho Nhà nước.
- Là công cụ định hướng đầu tư, thông qua ưu đãi thuế dành cho các lĩnh vực ưu tiên như công nghệ cao, năng lượng tái tạo, nông nghiệp sạch.
- Thúc đẩy minh bạch tài chính, khuyến khích doanh nghiệp quản trị chi phí hiệu quả và nâng cao năng lực cạnh tranh.
| Khía cạnh | Nội dung | Ý nghĩa |
| Ngân sách Nhà nước | Thuế TNDN đóng góp khoảng 17–20% tổng thu NSNN hàng năm | Nguồn thu ổn định, đảm bảo cân đối chi tiêu công |
| Chính sách đầu tư | Ưu đãi thuế cho lĩnh vực ưu tiên (10%, 15%) | Thu hút vốn FDI, thúc đẩy đổi mới và phát triển bền vững |
| Quản trị doanh nghiệp | Gắn nghĩa vụ thuế với lợi nhuận thu được | Tạo động lực minh bạch tài chính, nâng cao hiệu quả hoạt động |
Đối tượng chịu thuế TNDN
Theo Điều 2, Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp, đối tượng chịu thuế TNDN là tất cả các tổ chức sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ có phát sinh thu nhập chịu thuế tại Việt Nam, không phân biệt hình thức sở hữu hay quốc tịch.
Doanh nghiệp thành lập theo pháp luật Việt Nam
Bao gồm công ty TNHH, công ty cổ phần, doanh nghiệp tư nhân, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã, đơn vị sự nghiệp có hoạt động SXKD.
Ví dụ: Một công ty cổ phần tại TP.HCM hoạt động trong lĩnh vực xây dựng, dù có lãi hay lỗ, vẫn thuộc diện kê khai thuế TNDN. Nếu phát sinh lãi, phải nộp theo thuế suất quy định.
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI)
Các tổ chức thành lập tại nước ngoài nhưng có cơ sở thường trú hoặc phát sinh thu nhập tại Việt Nam cũng phải nộp thuế TNDN.
Ví dụ: Một công ty công nghệ Nhật Bản có chi nhánh tại Hà Nội thu lợi nhuận 50 tỷ đồng từ cung cấp dịch vụ phần mềm. Thu nhập này thuộc diện chịu thuế thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam.
Tổ chức khác có hoạt động tạo ra thu nhập
Bao gồm quỹ đầu tư, ban quản lý dự án, đơn vị sự nghiệp công lập có hoạt động SXKD.
Ví dụ: Một trường đại học công lập tổ chức dịch vụ đào tạo ngắn hạn, thu lợi nhuận, thì phần lợi nhuận này vẫn phải kê khai và nộp thuế TNDN.
| Nhóm đối tượng | Ví dụ minh họa | Nghĩa vụ thuế TNDN |
| Doanh nghiệp trong nước | Công ty cổ phần xây dựng tại TP.HCM | Kê khai và nộp thuế theo lợi nhuận phát sinh |
| Doanh nghiệp có vốn FDI | Chi nhánh công ty Nhật tại Hà Nội | Nộp thuế trên lợi nhuận phát sinh tại VN |
| Tổ chức khác có thu nhập chịu thuế | Trường ĐH công lập mở khóa đào tạo ngắn hạn | Phải kê khai và nộp thuế theo quy định |
Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp chi tiết
Một trong những nội dung quan trọng nhất của thuế thu nhập doanh nghiệp chính là mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp. Đây là yếu tố quyết định trực tiếp đến số thuế mà doanh nghiệp phải nộp, đồng thời phản ánh định hướng điều tiết của Nhà nước. Hệ thống thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp vừa có tính ổn định để đảm bảo nguồn thu ngân sách, vừa được điều chỉnh linh hoạt theo từng giai đoạn nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và phù hợp với bối cảnh kinh tế.
Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp được quy định rõ ràng nhằm tạo ra khung chuẩn mực chung cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. Tính đến thời điểm hiện tại, mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành chủ yếu được áp dụng theo Luật Thuế TNDN 2008, các lần sửa đổi bổ sung sau đó, và vẫn duy trì đến trước thời điểm ngày 1/10/2025.
Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp phổ thông
Mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp cơ bản nhất hiện nay là 20%, áp dụng cho hầu hết các doanh nghiệp trong mọi ngành nghề. Đây là mức được xem là hợp lý so với khu vực, bởi vừa đảm bảo nghĩa vụ ngân sách, vừa không quá tạo gánh nặng lên lợi nhuận của doanh nghiệp.

Ví dụ: Một công ty thương mại có lợi nhuận tính thuế trong năm 2024 là 5 tỷ đồng. Thuế TNDN phải nộp = 5 tỷ × 20% = 1 tỷ đồng.
Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp đặc thù đối với một số lĩnh vực
Bên cạnh mức 20% phổ thông, có những ngành chịu thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp cao hơn, do được xem là có khả năng sinh lợi lớn hoặc Nhà nước muốn điều tiết chặt chẽ:
- Dầu khí và tài nguyên quý hiếm: dao động từ 32% – 50%, tùy từng dự án và điều kiện khai thác.
- Một số hoạt động khai thác khoáng sản: từ 40% – 50%.
Ví dụ: Một doanh nghiệp khai thác mỏ có lợi nhuận chịu thuế 100 tỷ đồng, với mức thuế suất 40% → thuế TNDN phải nộp = 40 tỷ đồng.
Ưu đãi và miễn giảm thuế
Nhằm khuyến khích đầu tư, đặc biệt vào lĩnh vực ưu tiên, Nhà nước ban hành chính sách ưu đãi về thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp:
- Doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực công nghệ cao, nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, hoặc dự án trong khu kinh tế đặc biệt có thể được áp dụng thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi 10% trong 15 năm.
- Một số lĩnh vực khác được áp dụng thuế suất 15% hoặc 17% trong 10 năm.
- Ngoài ra, doanh nghiệp mới thành lập còn có thể được miễn thuế từ 2 – 4 năm, và giảm 50% trong 4 – 9 năm tiếp theo, tùy từng quy mô và lĩnh vực.
Ví dụ minh họa: Một công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực phần mềm, đủ điều kiện hưởng thuế suất ưu đãi 10% trong 15 năm. Với lợi nhuận 20 tỷ đồng/năm, thuế TNDN phải nộp chỉ là 2 tỷ đồng, thay vì 4 tỷ đồng nếu áp dụng mức phổ thông 20%.
Ý nghĩa của cơ chế thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành
Việc phân bổ nhiều mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp không chỉ giúp Nhà nước linh hoạt trong quản lý mà còn tạo đòn bẩy để hướng dòng vốn đầu tư vào lĩnh vực cần khuyến khích. Đồng thời, mức phổ thông 20% hiện được đánh giá là cạnh tranh so với các nước trong khu vực ASEAN, nơi nhiều quốc gia vẫn áp dụng mức từ 22% – 25%.
Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp cập nhật từ ngày 1/10/2025
Theo Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp năm 2025 (67/2025/QH15), bắt đầu từ ngày 01/10/2025, mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam sẽ được áp dụng theo cơ chế phân tầng doanh thu. Đây là một trong những thay đổi quan trọng nhất, trực tiếp ảnh hưởng tới kế hoạch tài chính của hầu hết doanh nghiệp.
Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp được xác định theo bậc doanh thu, nhằm khuyến khích khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời đảm bảo công bằng giữa các nhóm doanh nghiệp.

Thay đổi này phù hợp với thực tế Việt Nam, nơi doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp, đóng góp gần 45% GDP. Với thuế suất thấp hơn, khối DN này sẽ có thêm dư địa tích lũy vốn, tái đầu tư và chuyển đổi từ hộ kinh doanh cá thể sang mô hình chính thức. Bao gồm:
- Doanh nghiệp có doanh thu không quá 3 tỷ đồng/năm → thuế suất 15%.
- Doanh nghiệp có doanh thu từ trên 3 tỷ đến 50 tỷ đồng/năm → thuế suất 17%.
- Doanh nghiệp có doanh thu trên 50 tỷ đồng/năm → thuế suất giữ nguyên 20%.
- Doanh nghiệp khai thác dầu khí, tài nguyên quý hiếm → khung thuế suất đặc thù 25% – 50%.
| Nhóm doanh thu/năm | Trước 1/10/2025 | Sau 1/10/2025 | Ý nghĩa chính |
| Không quá 3 tỷ đồng | 20% | 15% | Giảm gánh nặng cho DN siêu nhỏ |
| Trên 3 – 50 tỷ đồng | 20% | 17% | Khuyến khích DN vừa mở rộng sản xuất |
| Trên 50 tỷ đồng | 20% | 20% | Ổn định, không thay đổi |
| Dầu khí, tài nguyên quý hiếm | 25% – 50% | 25% – 50% | Tiếp tục áp dụng khung đặc thù |
So sánh thuế suất thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam và thế giới
Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp không chỉ phản ánh chính sách tài khóa trong nước mà còn là yếu tố cạnh tranh quan trọng trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhiều quốc gia liên tục điều chỉnh thuế suất nhằm cân bằng giữa nguồn thu ngân sách và khả năng tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Do đó, việc đặt Việt Nam trong bức tranh so sánh với các nước ASEAN và OECD là cần thiết để thấy rõ lợi thế cũng như thách thức hiện nay.
Khu vực Đông Nam Á (ASEAN)
Trong khu vực ASEAN, mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) có sự khác biệt đáng kể giữa các quốc gia, phản ánh chiến lược thu hút đầu tư và điều kiện kinh tế – xã hội riêng. Việt Nam hiện áp dụng mức thuế suất phổ thông 20%, thấp hơn so với giai đoạn trước năm 2016 (22%). So sánh với một số nước:
| Quốc gia | Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp phổ thông | Ghi chú chính |
| Việt Nam | 20% | Có ưu đãi giảm 10% – 15% cho dự án ưu tiên, DN nhỏ và vừa |
| Thái Lan | 20% | 17% cho DN vừa và nhỏ |
| Indonesia | 22% (giảm về 20% từ 2025) | Có ưu đãi cho DN niêm yết và DN công nghệ |
| Malaysia | 24% | 17% cho DN vừa và nhỏ với lợi nhuận thấp |
| Singapore | 17% | Nhiều chính sách miễn, giảm thực chất khiến hiệu quả chỉ còn 10–12% |
| Philippines | 25% | Có lộ trình giảm về 20% với DN nhỏ |
| Campuchia | 20% | DN nhỏ có thể áp dụng mức thấp hơn |
| Lào | 24% | Có ưu đãi cho đầu tư vào hạ tầng và nông nghiệp |
Có thể thấy, mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp 20% của Việt Nam hiện nằm ở nhóm trung bình thấp trong ASEAN, cạnh tranh hơn so với Malaysia (24%) hay Philippines (25%), nhưng vẫn cao hơn Singapore (17%). Điều này vừa đảm bảo nguồn thu ngân sách, vừa giữ được sức hấp dẫn trong mắt nhà đầu tư.
Các nước OECD
Trong nhóm các quốc gia thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp thường cao hơn so với khu vực ASEAN, tuy nhiên xu hướng những năm gần đây là cắt giảm để khuyến khích đầu tư.
| Quốc gia | Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp phổ thông | Ghi chú chính |
| Hoa Kỳ | 21% | Giảm mạnh từ 35% xuống 21% từ 2018 (Tax Cuts and Jobs Act) |
| Nhật Bản | ~23,2% | Có thể cao hơn nếu tính cả thuế địa phương |
| Hàn Quốc | 22% – 25% | Áp dụng bậc lũy tiến, DN lớn chịu thuế cao hơn |
| Đức | 29,8% (gồm thuế liên bang + địa phương) | Thuế suất thực tế cao nhất nhóm G7 |
| Pháp | 25% | Giảm từ mức 33,3% trước đây |
| Anh | 25% (từ 2023) | Tăng từ 19% để bù đắp ngân sách hậu COVID-19 |
| Canada | 26,5% (gồm liên bang + bang) | Có ưu đãi cho DN nhỏ và công nghệ cao |
| Úc | 30% (25% cho DN nhỏ) | Một trong những nước áp dụng mức thuế cao |
So với OECD, Việt Nam (20%) thấp hơn khá nhiều, chỉ tương đương Hoa Kỳ (21%) và thấp hơn Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức hay Pháp. Điều này tạo lợi thế trong thu hút FDI, đặc biệt khi các tập đoàn đa quốc gia đang cân nhắc dịch chuyển chuỗi cung ứng khỏi Trung Quốc. Tuy nhiên, khi thuế tối thiểu toàn cầu 15% (Global Minimum Tax) được áp dụng từ 2024, lợi thế này sẽ giảm đi, buộc Việt Nam phải kết hợp ưu đãi thuế với các chính sách hỗ trợ phi thuế như hạ tầng, nhân lực và cải cách thủ tục hành chính.
Tác động của thuế suất thu nhập doanh nghiệp đến doanh nghiệp và kinh tế – xã hội Việt Nam
Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp không chỉ là con số kỹ thuật về nghĩa vụ tài chính mà còn có ảnh hưởng sâu rộng đến hành vi của doanh nghiệp và sự phát triển của nền kinh tế. Những thay đổi trong chính sách, đặc biệt từ mốc 1/10/2025, sẽ tác động trực tiếp tới chi phí vốn, lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trong và ngoài nước.
Đối với doanh nghiệp
Khi thuế suất thu nhập doanh nghiệp được giữ ở mức hợp lý, doanh nghiệp sẽ có thêm dư địa để tái đầu tư, mở rộng sản xuất. Chẳng hạn, với mức thuế suất phổ thông 20%, một doanh nghiệp có lợi nhuận trước thuế 100 tỷ đồng phải nộp 20 tỷ đồng, phần còn lại 80 tỷ đồng có thể phân bổ cho tái đầu tư hoặc chia cổ tức. Tuy nhiên, nếu mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp tăng lên 22% như một số quốc gia lân cận, số thuế phải nộp sẽ tăng thêm 2 tỷ đồng, làm giảm sức cạnh tranh vốn đã mỏng của doanh nghiệp Việt Nam.
Đối với nền kinh tế – xã hội
Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp chiếm khoảng 20–25% tổng thu nội địa hằng năm, là nguồn tài chính quan trọng cho chi tiêu công. Việc duy trì mức thuế hợp lý vừa đảm bảo nguồn thu cho ngân sách, vừa không tạo gánh nặng quá lớn cho doanh nghiệp. Đồng thời, chính sách ưu đãi thuế đối với các ngành công nghệ cao, năng lượng tái tạo, nông nghiệp công nghệ cao… góp phần định hướng dòng vốn đầu tư xã hội theo chiến lược phát triển bền vững.

Một điểm đáng chú ý là cạnh tranh thuế toàn cầu đang ngày càng khốc liệt. Nếu Việt Nam duy trì mức thuế quá cao so với khu vực ASEAN, khả năng thu hút FDI sẽ bị hạn chế. Ngược lại, nếu giảm thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp quá thấp, ngân sách có thể thiếu hụt nguồn thu, ảnh hưởng đến đầu tư công và an sinh xã hội.
Một số câu hỏi thường gặp về thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp
Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp hiện nay là bao nhiêu?
Từ nay đến hết ngày 30/9/2025, mức thuế suất phổ thông áp dụng cho hầu hết doanh nghiệp là 20% trên phần thu nhập tính thuế. Một số ngành nghề đặc thù có thể áp dụng mức thuế suất cao hơn (32–50%) hoặc được hưởng ưu đãi thấp hơn (10%, 15%).
Từ ngày 1/10/2025, thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp thay đổi thế nào?
Theo Luật Thuế TNDN 2025, mức thuế suất chuẩn vẫn là 20%, nhưng phạm vi áp dụng ưu đãi được thu hẹp, đồng thời có điều chỉnh tăng thuế suất với một số ngành khai thác tài nguyên nhằm hạn chế khai thác quá mức và bảo vệ môi trường.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa có được hưởng ưu đãi thuế suất không?
Có. Doanh nghiệp nhỏ và vừa nếu đáp ứng điều kiện về vốn, lao động và doanh thu được áp dụng mức thuế suất ưu đãi 15% trong một khoảng thời gian nhất định. Chính sách này nhằm hỗ trợ doanh nghiệp non trẻ tích lũy vốn, gia tăng khả năng cạnh tranh.
Các khoản thu nhập nào được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp?
Một số khoản thu nhập được miễn thuế theo luật, chẳng hạn: thu nhập từ thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ, thu nhập từ thực hiện dự án đầu tư tại địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn, thu nhập từ chuyển nhượng chứng chỉ giảm phát thải (CERs)…
Nếu doanh nghiệp nộp thiếu thuế TNDN thì bị xử lý ra sao?
Doanh nghiệp nộp thiếu thuế sẽ phải nộp số tiền thiếu, cộng với tiền chậm nộp và có thể bị xử phạt vi phạm hành chính. Trường hợp gian lận, trốn thuế có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Kết luận
Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025 không chỉ là con số kỹ thuật, mà còn phản ánh định hướng phát triển kinh tế của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Việc duy trì mức thuế suất chuẩn 20%, đồng thời điều chỉnh ưu đãi và siết chặt quản lý đối với các ngành đặc thù, giúp cân bằng giữa thu hút đầu tư, đảm bảo công bằng và tăng nguồn thu ngân sách. Đây vừa là cơ hội để doanh nghiệp nhỏ và vừa tận dụng ưu đãi, vừa là thách thức đối với những ngành có thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp cao.
Để thích ứng hiệu quả, doanh nghiệp cần chủ động cập nhật chính sách, tính toán chiến lược tài chính và tối ưu hoạt động hạch toán thuế. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý, mà còn góp phần nâng cao uy tín, tạo nền tảng phát triển bền vững.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm giải pháp toàn diện về quản lý thuế và kế toán, MAN – Master Accountant Network luôn sẵn sàng đồng hành. Với đội ngũ chuyên gia am hiểu luật thuế, công cụ quản trị hiện đại và dịch vụ tư vấn chuyên sâu, chúng tôi cam kết giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nghĩa vụ thuế, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Thông tin liên hệ dịch vụ thuế TNDN tại MAN – Master Accountant Network
- Địa chỉ: Số 19A, đường 43, phường Tân Thuận, TP. Hồ Chí Minh
- Mobile/Zalo: 0903 963 163 – 0903 428 622
- Email: man@man.net.vn




