Thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán đóng vai trò là “kim chỉ nam” bắt buộc trong việc lập hóa đơn hoàn trả hàng hóa theo các quy định mới nhất tại Nghị định 70/2025/NĐ-CP. Việc xác định đúng mức thuế suất tại thời điểm xác lập giao dịch gốc giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro về xử phạt hành chính trong lĩnh vực thuế và đảm bảo tính nhất quán trong hồ sơ kế toán.
Thực tiễn tại các kỳ quyết toán thuế cho thấy, nhiều kế toán vẫn lúng túng khi đối mặt với tình huống hàng bán ra ở mức thuế 10% nhưng lúc trả lại chính sách giảm thuế 8% đang có hiệu lực. Hiểu rõ bản chất của thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán không chỉ giúp doanh nghiệp thực hiện đúng luật mà còn tối ưu hóa quy trình quản lý rủi ro thuế chuyên nghiệp. Hãy cùng MAN – Master Accountant Network phân tích chi tiết vấn đề này.
Cơ sở pháp lý về thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán khi hoàn trả hàng
Theo quy định tại Điểm a Khoản 3 Điều 1 Nghị định 70/2025/NĐ-CP, việc lập hóa đơn khi hoàn trả hàng hóa đã có sự thay đổi rõ rệt. Người bán phải lập hóa đơn cho hàng hóa hoàn trả, đảm bảo ghi đầy đủ nội dung theo Điều 10 Nghị định này nhằm điều chỉnh lại doanh thu và thuế đầu ra.

Vấn đề cốt lõi là mức thuế suất áp dụng. Tổng cục Thuế luôn nhất quán quan điểm: hàng trả lại là việc hủy bỏ một phần hoặc toàn bộ giao dịch đã thực hiện. Do đó, thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán ban đầu chính là mức thuế phải ghi trên hóa đơn hoàn trả, bất chấp mức thuế hiện hành có sự thay đổi do chính sách miễn giảm.
Nếu tháng 5/2025 doanh nghiệp xuất hóa đơn 10%, thì đến tháng 12/2025 khi khách trả hàng, hóa đơn hoàn trả vẫn phải ghi 10%. Việc áp dụng sai thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán sẽ dẫn đến sai lệch báo cáo thuế GTGT và gây khó khăn cho việc đối chiếu dữ liệu hóa đơn điện tử của cơ quan thuế trên hệ thống tập trung.
Tại sao phải áp dụng thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán thay vì thuế suất hiện hành?
Việc sử dụng thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán đảm bảo nguyên tắc đối xứng. Khi bán hàng, bạn đã kê khai thuế đầu ra dựa trên mức thuế tại thời điểm đó. Khi hàng bị trả lại, hóa đơn hoàn trả có mục đích “triệt tiêu” số thuế đầu ra đã kê khai sai lệch so với thực tế hàng hóa còn lại tại kho.

Tính nhất quán trong hồ sơ kiểm toán
Các đơn vị kiểm toán luôn yêu cầu sự trùng khớp giữa số thuế đã nộp và số thuế được điều chỉnh giảm. Nếu không căn cứ vào thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán, doanh nghiệp sẽ tạo ra các khoản chênh lệch ảo trên sổ sách. Điều này khiến điểm số tin cậy của doanh nghiệp bị sụt giảm trước các cơ quan kiểm tra.
Tránh rủi ro trục lợi chính sách
Nếu không tuân thủ thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán, doanh nghiệp có thể lợi dụng chênh lệch thuế suất để làm giảm nghĩa vụ thuế bất hợp pháp. Cơ quan thuế kiểm soát chặt chẽ vấn đề này thông qua mã số hóa đơn điện tử link trực tiếp với hóa đơn gốc để đảm bảo tính minh bạch tối đa cho hệ thống quản lý.
So sánh thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán và hóa đơn hoàn trả thực tế
Dưới đây là bảng mô phỏng kịch bản áp dụng thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán theo Nghị quyết số 204/2025/QH15 và Nghị định 70/2025/NĐ-CP:
| Tình huống | Thời điểm xuất bán (Gốc) | Thuế suất gốc (%) | Thời điểm trả hàng | Thuế suất hiện hành (%) | Thuế suất hoàn trả | Ghi chú chuyên gia MAN |
| Kịch bản 1 | 05/2025 | 10% | 12/2025 | 8% | 10% | Theo thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán |
| Kịch bản 2 | 02/2025 | 8% | 08/2025 | 10% | 8% | Phục hồi đúng trạng thái thuế lúc bán |
| Kịch bản 3 | 01/2026 | 10% | 03/2026 | 10% | 10% | Không có sự thay đổi chính sách |
Như vậy, thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán luôn là hằng số đối với nghiệp vụ trả hàng. Việc bám sát thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán giúp kế toán viên tự tin giải trình với đoàn kiểm tra thuế, tránh các sai sót không đáng có về mặt con số.
Hướng dẫn nghiệp vụ xử lý hóa đơn hoàn trả đúng chuẩn
Quy trình xử lý hóa đơn dựa trên thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán cần các bước chặt chẽ. Đầu tiên, hai bên xác lập biên bản trả hàng nêu rõ lý do, số lượng, giá trị và thông tin về thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán trước đó để làm căn cứ pháp lý.
Lập hóa đơn hoàn trả theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP
Khi lập hóa đơn điện tử hàng trả lại, kế toán chọn đúng mức thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán. Trên hóa đơn ghi rõ: “Hoàn trả hàng hóa theo hóa đơn số… ngày…”. Điều này giúp hệ thống Tổng cục Thuế nhận diện nghiệp vụ và khớp nối dữ liệu tự động nhanh chóng.
Kê khai bổ sung và điều chỉnh doanh thu
Căn cứ hóa đơn có thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán, bên bán kê khai giảm thuế đầu ra, bên mua kê khai giảm thuế đầu vào tương ứng. Sự thống nhất về thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán giữa hai bên là điều kiện tiên quyết để hồ sơ thuế được chấp nhận hợp lệ và an toàn.
Các sai sót thường gặp khi bỏ qua thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán
MAN nhận thấy nhiều sai sót liên quan đến thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán. Điển hình là kế toán tự ý áp dụng thuế suất hiện hành khi trả hàng vì cho rằng hóa đơn lập lúc nào dùng thuế suất lúc đó. Đây là hiểu lầm tai hại về bản chất của hóa đơn điều chỉnh hoàn trả.
Một sai sót khác là ghi sai giá trị chưa thuế dù đúng thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán. Kế toán cần lưu ý rằng thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán áp dụng trên giá trị thực tế thanh toán đã trừ chiết khấu trên hóa đơn gốc, đảm bảo số tiền thuế khớp đúng với số đã nộp trước đây.

Việc không đối chiếu thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán với hệ thống của Tổng cục Thuế (hdon.gdt.gov.vn) khiến doanh nghiệp dễ bị cảnh báo rủi ro. MAN khuyến nghị sử dụng phần mềm kế toán tự động truy xuất thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán để giảm thiểu các lỗi chủ quan do con người.
Mối liên hệ giữa hoàn trả hàng và giảm thuế GTGT
Trong bối cảnh Nghị quyết số 204/2025/QH15, việc xác định thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán trở nên nhạy cảm hơn. “Quy định trả lại hàng hóa năm 2026” yêu cầu sự tỉ mỉ trong việc phân loại hàng hóa thuộc diện được giảm thuế hay không tại thời điểm giao dịch gốc phát sinh.
Nếu hàng hóa từng được giảm xuống 8% vào tháng 5/2025, sau đó chính sách hết hiệu lực vào tháng 12/2025, thì khi trả hàng vào tháng 12, bạn vẫn phải dùng mức 8% – mức thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán ban đầu. Điều này đảm bảo tính đúng đắn cho các kỳ báo cáo thuế.
Chuyên gia tại MAN luôn nhấn mạnh: “Bản chất nghiệp vụ hoàn trả là đảo ngược giao dịch”. Do đó, mọi thông số phải là sự phản chiếu của hóa đơn cũ, đặc biệt là thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán. Đây là kiến thức nền tảng mà mọi kế toán trưởng cần quán triệt sâu sắc.
Vai trò của MAN trong tư vấn thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán
MAN là mạng lưới chuyên gia hàng đầu về kiểm toán và thuế. Chúng tôi hiểu rằng chi tiết nhỏ như thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán có thể gây phiền hà lớn khi thanh tra. MAN cung cấp giải pháp tư vấn toàn diện, xử lý các tình huống phức tạp về hóa đơn điều chỉnh.
Chúng tôi hỗ trợ rà soát hệ thống hóa đơn điện tử, đảm bảo tuân thủ nghiêm Nghị định 70/2025/NĐ-CP. Sự đồng hành của MAN giúp doanh nghiệp yên tâm kinh doanh, trong khi rủi ro về thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán được kiểm soát chặt chẽ bởi các chuyên gia giàu kinh nghiệm.
Kết luận
Thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán là yếu tố then chốt trong nghiệp vụ hoàn trả hàng hóa theo pháp luật Việt Nam. Việc áp dụng đúng thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán thể hiện sự chuyên nghiệp và minh bạch trong quản trị tài chính. Đừng để sai sót về thuế suất ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp trước cơ quan thuế.
Nếu bạn gặp khó khăn khi xác định thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán, hãy liên hệ MAN – Master Accountant Network. Chúng tôi cung cấp dịch vụ kiểm toán, kế toán thuế, quyết toán thuế chuyên sâu. MAN cam kết bảo vệ lợi ích khách hàng thông qua sự am hiểu tường tận về thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán.
Thông tin liên hệ dịch vụ tại MAN – Master Accountant Network
- Địa chỉ: Số 19A, đường 43, phường Tân Thuận, TP. Hồ Chí Minh
- Mobile/Zalo: 0903 963 163 – 0903 428 622
- Email: man@man.net.vn
Phụ trách sản xuất nội dung bởi: Ông Lê Hoàng Tuyên – Sáng lập viên (Founder) & CEO MAN – Master Accountant Network, Kiểm toán viên CPA Việt Nam với hơn 30 năm kinh nghiệm trong ngành Kế toán, Kiểm toán và Tư vấn Tài chính.
Câu hỏi thường gặp về thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán
Bạn tra cứu trực tuyến trên hệ thống hóa đơn điện tử của cơ quan thuế để xác định chính xác thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán.
Hai bên lập biên bản thu hồi hàng. Người bán lập hóa đơn hoàn trả với mức thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán để điều chỉnh thuế theo quy định.
Không có ngoại lệ. Việc tuân thủ thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán là bắt buộc để đảm bảo tính cân bằng ngân sách và sổ sách kế toán. Làm sao xác định thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán nếu mất bản cứng?
Bên mua là cá nhân không có hóa đơn xử lý thế nào?
Có ngoại lệ nào cho thuế suất GTGT của hóa đơn xuất bán không?




