Advise
Tax News | 23/07/2026 | 25 phút đọc

Nghị định 291/2026/NĐ-CP: Mức phạt mới về cung cấp thông tin thuế

Nghị định 291/2026/NĐ-CP: Mức phạt mới về cung cấp thông tin thuế

Main content

Nghị định 291/2026/NĐ-CP chính thức có hiệu lực từ ngày 21/7/2026, sửa đổi, bổ sung Nghị định 125/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thuế, hóa đơn. Văn bản này bổ sung chế tài riêng cho hành vi vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin phục vụ mục đích trao đổi thông tin thuế theo pháp luật Việt Nam cũng như các điều ước, thỏa thuận quốc tế mà Việt Nam là thành viên hoặc bên ký kết. Đây là bước điều chỉnh quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh hợp tác quốc tế về minh bạch thuế.

Trước khi Nghị định 291/2026/NĐ-CP ra đời, khung pháp lý xử phạt vi phạm về cung cấp thông tin thuế quốc tế chưa được quy định thành điều khoản riêng trong Decree 125/2020/ND-CP, dù nghĩa vụ này đã tồn tại theo cam kết quốc tế của Việt Nam. Theo góc nhìn từ MAN – Master Accountant Network, đơn vị tư vấn thuế hơn 30 năm kinh nghiệm tại Việt Nam, việc thiếu chế tài cụ thể từng khiến nhiều doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài lúng túng khi bị yêu cầu cung cấp hồ sơ. Nghị định mới đã khắc phục khoảng trống này.

Tóm tắt trọng tâm về Nghị định 291/2026/NĐ-CP

Tóm tắt trọng tâm về Nghị định 291/2026/NĐ-CP
Tóm tắt trọng tâm về Nghị định 291/2026/NĐ-CP
  • Nghị định 291/2026/NĐ-CP là văn bản sửa đổi, bổ sung Nghị định 125/2020/NĐ-CP, quy định xử phạt vi phạm hành chính về cung cấp thông tin phục vụ trao đổi thông tin thuế quốc tế.
  • Dùng để làm căn cứ pháp lý xử phạt tổ chức, cá nhân chậm, sai, thiếu hoặc không cung cấp thông tin thuế theo yêu cầu của cơ quan thuế.
  • Áp dụng cho mọi tổ chức, cá nhân nộp thuế tại Việt Nam thuộc diện phải cung cấp thông tin theo điều ước, thỏa thuận quốc tế về thuế.
  • Mức phạt dao động từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng tùy mức độ vi phạm.
  • Có hiệu lực thi hành ngay từ ngày ký, 21/7/2026.

Nghị định 291/2026/NĐ-CP là gì? Định nghĩa và phạm vi điều chỉnh

Nghị định 291/2026/NĐ-CP là văn bản do Chính phủ ban hành ngày 21/7/2026, sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 125/2020/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn (văn bản này trước đó đã được sửa đổi bởi Nghị định 102/2021/NĐ-CP và Nghị định 310/2025/NĐ-CP). Nội dung cốt lõi của Nghị định 291/2026/NĐ-CP là bổ sung Mục 3 và Điều 19a vào sau Mục 2 Chương II của Nghị định 125/2020/NĐ-CP.

Phạm vi điều chỉnh của điều khoản mới tập trung vào hành vi vi phạm liên quan đến việc cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế, phục vụ mục đích trao đổi thông tin theo quy định của pháp luật Việt Nam, các điều ước quốc tế và thỏa thuận quốc tế về thuế mà Việt Nam là thành viên hoặc bên ký kết. Nói cách khác, đây là chế tài dành riêng cho nghĩa vụ hợp tác thông tin thuế xuyên biên giới, không áp dụng cho các vi phạm về kê khai, nộp thuế thông thường trong nước.

Vì sao Nghị định 291/2026/NĐ-CP quan trọng với doanh nghiệp?

Trong bối cảnh Việt Nam tham gia ngày càng sâu vào các cơ chế trao đổi thông tin thuế đa phương, nghĩa vụ cung cấp hồ sơ, dữ liệu cho cơ quan thuế khi có yêu cầu trở nên phổ biến hơn, đặc biệt với doanh nghiệp có giao dịch xuyên biên giới, có cổ đông hoặc công ty mẹ ở nước ngoài. Trước đây, việc thiếu chế tài cụ thể khiến nhiều đơn vị chủ quan trong việc chuẩn bị và phản hồi các yêu cầu này.

Theo các chuyên gia tại MAN – Master Accountant Network, việc luật hóa mức phạt cụ thể tạo ra áp lực tuân thủ rõ ràng hơn, buộc bộ phận kế toán, pháp chế doanh nghiệp phải xây dựng quy trình phản hồi yêu cầu thông tin thuế một cách bài bản, có kiểm soát thời hạn. Đây cũng là tín hiệu cho thấy cơ quan thuế Việt Nam đang siết chặt giám sát các giao dịch có yếu tố nước ngoài.

Đối tượng nào chịu tác động của Nghị định 291/2026/NĐ-CP?

Đối tượng nào chịu tác động của Nghị định 291/2026/NĐ-CP?
Đối tượng nào chịu tác động của Nghị định 291/2026/NĐ-CP?

Nghị định 291/2026/NĐ-CP áp dụng cho mọi tổ chức, cá nhân thuộc diện phải cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế nhằm phục vụ trao đổi thông tin quốc tế. Nhóm chịu tác động trực tiếp gồm:

  • Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), doanh nghiệp có giao dịch liên kết xuyên biên giới.
  • Tổ chức tài chính, ngân hàng, công ty chứng khoán thuộc diện báo cáo tự động thông tin tài khoản tài chính (CRS).
  • Cá nhân, tổ chức có tài khoản, tài sản, thu nhập phát sinh ở nước ngoài thuộc phạm vi các hiệp định tránh đánh thuế hai lần mà Việt Nam ký kết.
  • Đơn vị tư vấn, đại lý thuế hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tổng hợp, cung cấp hồ sơ khi cơ quan thuế yêu cầu.

Điểm đáng lưu ý là Nghị định không giới hạn theo quy mô doanh nghiệp. Một công ty vừa và nhỏ có giao dịch với đối tác nước ngoài, nếu thuộc diện bị yêu cầu cung cấp thông tin theo điều ước quốc tế về thuế, vẫn phải tuân thủ thời hạn và chất lượng thông tin như doanh nghiệp lớn.

Mức xử phạt theo Nghị định 291/2026/NĐ-CP cụ thể ra sao?

Mức xử phạt theo Nghị định 291/2026/NĐ-CP cụ thể ra sao?
Mức xử phạt theo Nghị định 291/2026/NĐ-CP cụ thể ra sao?

Đây là nội dung được doanh nghiệp và kế toán quan tâm nhiều nhất. Điều 19a Nghị định 125/2020/NĐ-CP (được bổ sung bởi Điều 2 Nghị định 291/2026/NĐ-CP) quy định ba khung phạt tương ứng ba mức độ vi phạm, cùng biện pháp khắc phục hậu quả đi kèm.

  • Mức phạt thứ nhất: chậm cung cấp thông tin: Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế quá thời hạn từ 5 ngày trở lên, tính từ thời hạn quy định theo pháp luật Việt Nam, điều ước hoặc thỏa thuận quốc tế về thuế.
  • Mức phạt thứ hai: cung cấp thông tin sai, thiếu: Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với hành vi cung cấp thông tin không chính xác hoặc không đầy đủ theo yêu cầu của cơ quan thuế phục vụ mục đích trao đổi thông tin.
  • Mức phạt thứ ba: không cung cấp hoặc thông đồng che giấu: Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng áp dụng cho hai nhóm hành vi nghiêm trọng: (i) không cung cấp thông tin sau 15 ngày kể từ ngày hết thời hạn hoặc hết thời hạn gia hạn cung cấp thông tin; (ii) thông đồng, bao che người nộp thuế nhằm ngăn cản cơ quan thuế thu thập, xác minh thông tin phục vụ trao đổi thông tin thuế quốc tế.
  • Biện pháp khắc phục hậu quả: Ngoài phạt tiền, tổ chức, cá nhân vi phạm còn bị buộc cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác đối với các hành vi thuộc mức phạt thứ hai và hành vi (i) của mức phạt thứ ba. Đây là biện pháp nhằm bảo đảm mục tiêu cuối cùng là cơ quan thuế nhận được thông tin đúng, đủ, không chỉ dừng ở việc xử phạt.
Bảng tổng hợp các mức phạt theo Nghị định 291/2026/NĐ-CP
Violation Mức phạt tiền Biện pháp khắc phục hậu quả
Cung cấp thông tin quá hạn từ 5 ngày trở lên 10 – 30 triệu đồng Không quy định riêng
Cung cấp thông tin không chính xác, không đầy đủ 30 – 50 triệu đồng Buộc cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác
Không cung cấp thông tin sau 15 ngày kể từ hết hạn/gia hạn 50 – 100 triệu đồng Buộc cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác
Thông đồng, bao che người nộp thuế cản trở xác minh thông tin 50 – 100 triệu đồng Không quy định riêng

Nghị định 291/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ khi nào?

Nghị định 291/2026/NĐ-CP có hiệu lực thi hành kể từ ngày 21/7/2026, tức cùng ngày ban hành. Điều này đồng nghĩa các hành vi vi phạm về cung cấp thông tin thuế quốc tế phát sinh từ thời điểm này trở đi sẽ được xử lý theo khung phạt mới tại Điều 19a. Doanh nghiệp cần rà soát ngay các yêu cầu cung cấp thông tin đang hoặc sắp phát sinh để tránh bị áp dụng chế tài.

Các văn bản pháp luật liên quan đến Nghị định 291/2026/NĐ-CP

Important Note: Các chuyên gia tại MAN khuyến nghị doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp FDI và tổ chức tài chính, cần theo dõi thêm các văn bản hướng dẫn thi hành có thể được ban hành sau đó, để cập nhật quy trình nội bộ phù hợp với Điều 19a.

Bảng tổng hợp các văn bản pháp luật liên quan đến Nghị định 291/2026/NĐ-CP
Legal documents Số hiệu / Ngày ban hành Related content
Nghị định 291/2026/NĐ-CP Chính phủ, ban hành và có hiệu lực 21/7/2026 Bổ sung Mục 3, Điều 19a về xử phạt vi phạm cung cấp thông tin thuế quốc tế
Decree 125/2020/ND-CP Chính phủ, quy định xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn Văn bản gốc được Nghị định 291/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung
Nghị định 102/2021/NĐ-CP Chính phủ Văn bản từng sửa đổi, bổ sung Nghị định 125/2020/NĐ-CP trước đó
Decree 310/2025/ND-CP Chính phủ Sửa đổi khoản 3 Điều 5 Nghị định 125/2020/NĐ-CP về nguyên tắc xử phạt nhiều hành vi vi phạm
Cam kết của Diễn đàn toàn cầu về minh bạch và trao đổi thông tin vì mục đích thuế (GF) Tổ chức quốc tế Cơ sở khuyến nghị để Việt Nam thể chế hóa chế tài tại Nghị định 291/2026/NĐ-CP

Nguyên tắc xử phạt khi có nhiều hành vi vi phạm cùng lúc là gì?

Ngoài nội dung mới tại Điều 19a, khoản 3 Điều 5 Nghị định 125/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Điều 1 Nghị định 310/2025/NĐ-CP) vẫn giữ nguyên tắc chung: nhiều hành vi vi phạm thì bị xử phạt về từng hành vi. Tuy nhiên, quy định cũng liệt kê một loạt trường hợp ngoại lệ, không cộng dồn xử phạt riêng lẻ. Doanh nghiệp cần nắm đầy đủ để tránh tranh cãi khi bị xử phạt nhiều lỗi trong một đợt thanh, kiểm tra thuế.

Cụ thể, các trường hợp không bị xử phạt về từng hành vi riêng biệt gồm:

  • Khai sai nhiều chỉ tiêu trên nhiều hồ sơ thuế trong cùng một ngày: nếu hành vi khai sai thuộc diện xử phạt về thủ tục thuế, người nộp thuế chỉ bị xử phạt về một hành vi khai sai chỉ tiêu có khung phạt tiền cao nhất trong số các hành vi đã thực hiện.
  • Chậm nộp nhiều hồ sơ khai thuế của cùng một sắc thuế trong cùng một ngày: chỉ bị xử phạt về một hành vi chậm nộp hồ sơ khai thuế có khung phạt tiền cao nhất. Riêng nếu trong số hồ sơ chậm nộp có hồ sơ thuộc trường hợp trốn thuế, hồ sơ đó được tách riêng để xử phạt về hành vi trốn thuế, không gộp chung.
  • Chậm nộp nhiều thông báo, báo cáo cùng loại về hóa đơn trong cùng một ngày: chỉ bị xử phạt về một hành vi chậm nộp thông báo, báo cáo về hóa đơn có khung phạt tiền cao nhất.
  • Sử dụng hóa đơn không hợp pháp hoặc sử dụng không hợp pháp hóa đơn: nếu hành vi đã thuộc diện xử phạt theo Điều 16 hoặc Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, thì không bị xử phạt thêm theo Điều 28 của Nghị định này để tránh xử phạt trùng cho cùng một bản chất hành vi.
  • Lập nhiều hóa đơn không đúng thời điểm: nếu các hành vi còn trong thời hiệu xử phạt và bị xử lý trong cùng một vụ việc vi phạm hành chính, chỉ bị xử phạt về một hành vi lập hóa đơn không đúng thời điểm, với khung tiền phạt tương ứng số lượng hóa đơn đã lập không đúng thời điểm theo khoản 2 Điều 24 Nghị định 125/2020/NĐ-CP.
  • Không lập nhiều hóa đơn: tương tự, nếu các hành vi còn trong thời hiệu xử phạt và bị xử lý trong cùng một vụ việc, chỉ bị xử phạt về một hành vi không lập hóa đơn, khung tiền phạt tương ứng số lượng hóa đơn liên quan theo khoản 3 Điều 24 Nghị định 125/2020/NĐ-CP.
  • Khai sai nhiều chỉ tiêu trên một hồ sơ thuế (khác với trường hợp nhiều hồ sơ nêu trên): nếu thuộc diện xử phạt về thủ tục thuế, chỉ bị xử phạt về một hành vi khai sai chỉ tiêu có khung tiền phạt cao nhất trong số các hành vi đã thực hiện.
  • Khai sai nhiều chỉ tiêu trên một hồ sơ thuế vừa thuộc diện xử phạt về thủ tục thuế, vừa thuộc diện xử phạt theo Điều 16 hoặc Điều 17: trong trường hợp này, người nộp thuế chỉ bị xử phạt về một hành vi theo Điều 16 hoặc Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, không xử phạt song song theo cả hai nhóm quy định.

Theo các chuyên gia tại MAN – Master Accountant Network, việc nắm rõ các trường hợp loại trừ này giúp doanh nghiệp phản biện đúng căn cứ pháp lý khi làm việc với cơ quan thuế, tránh bị áp dụng nhầm nguyên tắc cộng dồn hình phạt cho các lỗi có cùng bản chất hoặc phát sinh trong cùng một ngày, một hồ sơ, một vụ việc vi phạm.

Case Study: Doanh nghiệp FDI xử lý yêu cầu cung cấp thông tin thuế ra sao?

Background

Một công ty FDI trong lĩnh vực sản xuất linh kiện, có công ty mẹ tại châu Âu, nhận được văn bản của cơ quan thuế yêu cầu cung cấp hồ sơ giao dịch liên kết và thông tin tài khoản phục vụ trao đổi thông tin theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Thời hạn phản hồi là 10 ngày làm việc, nhưng bộ phận kế toán nội bộ chưa quen quy trình tổng hợp dữ liệu xuyên nhiều phòng ban và công ty mẹ ở nước ngoài.

Rủi ro nếu xử lý chậm

Theo tư vấn từ MAN – Master Accountant Network, nếu doanh nghiệp chậm quá 5 ngày so với thời hạn, mức phạt tối thiểu áp dụng đã là 10 triệu đồng, có thể lên tới 30 triệu đồng. Nếu chậm kéo dài quá 15 ngày kể từ hết hạn, mức phạt có thể nhảy vọt lên khung 50 đến 100 triệu đồng, đồng thời doanh nghiệp vẫn phải hoàn tất việc cung cấp thông tin theo biện pháp khắc phục hậu quả.

Giải pháp thực tế

Doanh nghiệp trong tình huống này đã phối hợp với đơn vị tư vấn để xây dựng quy trình ba bước: (1) chỉ định đầu mối duy nhất tiếp nhận và phân loại yêu cầu thông tin thuế quốc tế; (2) thiết lập kênh liên lạc nhanh với công ty mẹ để rút ngắn thời gian tổng hợp dữ liệu xuyên biên giới; (3) rà soát tính chính xác của số liệu trước khi gửi, tránh rơi vào khung phạt do cung cấp thông tin sai, thiếu. Nhờ vậy, doanh nghiệp phản hồi đúng hạn và không phát sinh khoản phạt nào.

Nhận định chuyên gia: Rủi ro doanh nghiệp thường gặp và cách phòng tránh

Các chuyên gia tại MAN – Master Accountant Network với hơn 30 năm kinh nghiệm kiểm toán và tư vấn thuế tại Việt Nam lưu ý ba rủi ro chính doanh nghiệp cần phòng tránh trước Nghị định 291/2026/NĐ-CP.

  • Rủi ro thứ nhất: là chủ quan về thời hạn phản hồi. Nhiều doanh nghiệp coi yêu cầu cung cấp thông tin thuế quốc tế tương tự như một công văn hành chính thông thường, không đặt ưu tiên xử lý, dẫn đến trễ hạn dù chỉ vài ngày cũng đủ để bị xử phạt.
  • Rủi ro thứ hai: liên quan đến chất lượng dữ liệu. Doanh nghiệp có cấu trúc sở hữu phức tạp, nhiều công ty liên kết, dễ cung cấp thông tin không đầy đủ do thiếu sự phối hợp nội bộ, từ đó rơi vào khung phạt 30 đến 50 triệu đồng.
  • Rủi ro thứ ba: là thiếu quy trình lưu trữ bằng chứng đã cung cấp thông tin đúng hạn. Khi có tranh chấp về thời điểm nộp, doanh nghiệp không có hồ sơ chứng minh sẽ bất lợi. Giải pháp từ MAN – Master Accountant Network là xây dựng quy trình quản trị rủi ro thuế bài bản, trong đó có nhật ký tiếp nhận và phản hồi văn bản của cơ quan thuế, giúp doanh nghiệp chủ động và có căn cứ khi cần đối chiếu.

Conclude

Nghị định 291/2026/NĐ-CP đánh dấu bước hoàn thiện khung pháp lý xử phạt vi phạm về cung cấp thông tin thuế quốc tế tại Việt Nam, gắn trực tiếp với cam kết của Việt Nam trong hợp tác thuế toàn cầu. Doanh nghiệp có giao dịch xuyên biên giới, tổ chức tài chính và cá nhân có thu nhập, tài sản ở nước ngoài cần chủ động rà soát quy trình nội bộ để đáp ứng đúng thời hạn và chất lượng thông tin khi cơ quan thuế yêu cầu.

Các dịch vụ thuế tại MAN – Master Accountant Network

Service contact information at MAN – Master Accountant Network

Phụ trách sản xuất và kiểm duyệt nội dung chuyên môn bởi: Ông Le Hoang Tuyen – Sáng lập viên (Founder) & CEO MAN – Master Accountant Network, Kiểm toán viên CPA Việt Nam với hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Kế toán, Kiểm toán, Thuế và Tư vấn Tài chính doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp về Nghị định 291/2026/NĐ-CP

Nghị định 291/2026/NĐ-CP áp dụng từ ngày nào?

Từ ngày 21/7/2026, cùng ngày Nghị định được ban hành.

Nghị định 291/2026/NĐ-CP sửa đổi văn bản nào?

Nghị định 291/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 125/2020/NĐ-CP, cụ thể là bổ sung Mục 3 và Điều 19a về xử phạt vi phạm cung cấp thông tin thuế quốc tế.

Mức phạt cao nhất theo Nghị định 291/2026/NĐ-CP là bao nhiêu?

Mức phạt cao nhất là từ 50.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, áp dụng cho hành vi không cung cấp thông tin sau 15 ngày kể từ hết hạn, hoặc hành vi thông đồng, bao che người nộp thuế.

Doanh nghiệp nhỏ có thuộc diện áp dụng Nghị định 291/2026/NĐ-CP không?

Có, Nghị định không giới hạn theo quy mô doanh nghiệp. Bất kỳ tổ chức, cá nhân nào thuộc diện phải cung cấp thông tin theo yêu cầu trao đổi thông tin thuế quốc tế đều chịu sự điều chỉnh.

Ngoài phạt tiền, doanh nghiệp còn phải làm gì?

Với một số hành vi, doanh nghiệp còn bị buộc áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả là cung cấp lại thông tin đầy đủ, chính xác theo đúng yêu cầu ban đầu của cơ quan thuế.

ZaloPhone